Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người chăm sóc
* dtừ|- custodian
* Từ tham khảo/words other:
-
đức tính gây được lòng tin
-
đức tính hoàn toàn
-
đức tính làm cho có cảm tưởng tốt
-
đức tính làm cho người ta mến
-
đức tính người mẹ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người chăm sóc
* Từ tham khảo/words other:
- đức tính gây được lòng tin
- đức tính hoàn toàn
- đức tính làm cho có cảm tưởng tốt
- đức tính làm cho người ta mến
- đức tính người mẹ