Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngửi
- Sniff, smell
=Ngửi hoa hồng+To sniff [at] a rose
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
ngửi
- to sniff; to smell|= ngửi hoa hồng to sniff at a rose
* Từ tham khảo/words other:
-
cây tầm bóp
-
cây tầm gửi
-
cây tầm ma
-
cây tầm xuân
-
cây tần bì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngửi
* Từ tham khảo/words other:
- cây tầm bóp
- cây tầm gửi
- cây tầm ma
- cây tầm xuân
- cây tần bì