Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngực lép
- having no bust; flat-chested
* Từ tham khảo/words other:
-
lưng bụng
-
lủng ca lủng củng
-
lủng cà lủng củng
-
lưng chừng
-
lừng chừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngực lép
* Từ tham khảo/words other:
- lưng bụng
- lủng ca lủng củng
- lủng cà lủng củng
- lưng chừng
- lừng chừng