Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngựa dữ
- vicious horse
* Từ tham khảo/words other:
-
chặt đi
-
chất dị hóa
-
chất điện môi
-
chất điện phân
-
chất diệp lục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngựa dữ
* Từ tham khảo/words other:
- chặt đi
- chất dị hóa
- chất điện môi
- chất điện phân
- chất diệp lục