Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngứa chân
- to have itchy feet; * nghĩa bóng to be itching to depart
* Từ tham khảo/words other:
-
làm bằng những miếng không đều
-
làm bằng những thanh gỗ mỏng
-
làm bằng ren
-
làm bằng rượu rom
-
làm bằng sôcôla
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngứa chân
* Từ tham khảo/words other:
- làm bằng những miếng không đều
- làm bằng những thanh gỗ mỏng
- làm bằng ren
- làm bằng rượu rom
- làm bằng sôcôla