Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngu tối
- ignorant; uneducated, unlearned
* Từ tham khảo/words other:
-
tín thác
-
tín thạch
-
tín thải
-
tin thất thiệt
-
tin thêm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngu tối
* Từ tham khảo/words other:
- tín thác
- tín thạch
- tín thải
- tin thất thiệt
- tin thêm