Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngũ liên
- (từ cũ)(alarm in) five-drumbeat rythm
* Từ tham khảo/words other:
-
nghỉ chơi
-
nghỉ có ăn lương
-
nghỉ có hưởng lương
-
nghi có sự dối trá
-
nghỉ cuối tuần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngũ liên
* Từ tham khảo/words other:
- nghỉ chơi
- nghỉ có ăn lương
- nghỉ có hưởng lương
- nghi có sự dối trá
- nghỉ cuối tuần