Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngót nghét
- nearly, a little less than|= cũng ngót nghét hai trăm nghìn đồng there's nearly 200,000 dong
* Từ tham khảo/words other:
-
trang bị nệm ghế màn thảm
-
trang bị súng
-
trang bị trước
-
trang bị vũ khí
-
trang bị vũ khí nặng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngót nghét
* Từ tham khảo/words other:
- trang bị nệm ghế màn thảm
- trang bị súng
- trang bị trước
- trang bị vũ khí
- trang bị vũ khí nặng