Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngồi xổm
- to sit on one's heels; to squat|= ngồi xổm trước mặt ai to squat in somebody's presence
* Từ tham khảo/words other:
-
người lao động
-
người lao động chân tay
-
người lao động trí óc
-
người lão luyện
-
người lao phổi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngồi xổm
* Từ tham khảo/words other:
- người lao động
- người lao động chân tay
- người lao động trí óc
- người lão luyện
- người lao phổi