Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngôi thứ hai
- the second person
* Từ tham khảo/words other:
-
người góp phần
-
người góp phần vào
-
người gù lưng
-
người gửi
-
người gửi đã trả cước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngôi thứ hai
* Từ tham khảo/words other:
- người góp phần
- người góp phần vào
- người gù lưng
- người gửi
- người gửi đã trả cước