Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngòi nhỏ
* dtừ|- streamlet
* Từ tham khảo/words other:
-
gắt
-
gặt
-
gạt bỏ
-
gạt bỏ hoa đèn
-
gạt bỏ một cách thô bạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngòi nhỏ
* Từ tham khảo/words other:
- gắt
- gặt
- gạt bỏ
- gạt bỏ hoa đèn
- gạt bỏ một cách thô bạo