Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngói
* noun
- tile
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
ngói
* dtừ|- tile, tiling; tiled|= thừa cơ trúc chẻ ngói tan (truyện kiều) bamboos split fast; tiles slip soon fall apart|- turtle-dove (chim ngói)
* Từ tham khảo/words other:
-
cây kê ấn-độ
-
cây keo
-
cây khế
-
cây khí sinh
-
cây khô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngói
* Từ tham khảo/words other:
- cây kê ấn-độ
- cây keo
- cây khế
- cây khí sinh
- cây khô