Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngó ra
- overlooking
* Từ tham khảo/words other:
-
ông chú
-
ông chủ
-
ống chữ u
-
ong chúa
-
ống chữa trĩ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngó ra
* Từ tham khảo/words other:
- ông chú
- ông chủ
- ống chữ u
- ong chúa
- ống chữa trĩ