Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghịch lý
- Paradox
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
nghịch lý
* ttừ|- xem vô lý|* dtừ|- absurdity; paradox
* Từ tham khảo/words other:
-
cây đậu tía
-
cây đậu ván dại
-
cây đậu xanh
-
cây đầu xuân
-
cây đay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghịch lý
* Từ tham khảo/words other:
- cây đậu tía
- cây đậu ván dại
- cây đậu xanh
- cây đầu xuân
- cây đay