Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghịch lưu
- adverse current
* Từ tham khảo/words other:
-
dấu mũ
-
đầu mũ hếch lên
-
dầu mù u
-
đầu mùa
-
đậu mùa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghịch lưu
* Từ tham khảo/words other:
- dấu mũ
- đầu mũ hếch lên
- dầu mù u
- đầu mùa
- đậu mùa