Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghịch được
* dtừ|- reversibility|* ttừ|- reversible
* Từ tham khảo/words other:
-
năng lượng bức xạ
-
năng lượng đàn hồi
-
năng lượng hạt nhân
-
năng lượng hóa vật
-
năng lượng học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghịch được
* Từ tham khảo/words other:
- năng lượng bức xạ
- năng lượng đàn hồi
- năng lượng hạt nhân
- năng lượng hóa vật
- năng lượng học