Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghĩa thục
- school free of change
* Từ tham khảo/words other:
-
lục căn
-
lúc căng nhất
-
lúc cấp bách
-
lúc chán chường
-
lúc chán nản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghĩa thục
* Từ tham khảo/words other:
- lục căn
- lúc căng nhất
- lúc cấp bách
- lúc chán chường
- lúc chán nản