Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghị sĩ thường
- private member|= dự luật do nghị sĩ thường đưa ra private member's bill
* Từ tham khảo/words other:
-
nổi bọt lóng lánh
-
nói bừa
-
nói bừa bãi
-
nơi bừa bộn lộn xộn
-
nơi bùn lầy nước đọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghị sĩ thường
* Từ tham khảo/words other:
- nổi bọt lóng lánh
- nói bừa
- nói bừa bãi
- nơi bừa bộn lộn xộn
- nơi bùn lầy nước đọng