Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghỉ khoẻ
- to rest; to relax
* Từ tham khảo/words other:
-
nói như trẻ con
-
nói như vẹt
-
nỗi nhục
-
nói nhún
-
nói những chuyện cũ rích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghỉ khoẻ
* Từ tham khảo/words other:
- nói như trẻ con
- nói như vẹt
- nỗi nhục
- nói nhún
- nói những chuyện cũ rích