Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngày rẳm
- the fifteenth day of the (lunar) month
* Từ tham khảo/words other:
-
chuyên gia về khoa dinh dưỡng
-
chuyên gia về luật pháp quốc tế
-
chuyên gia về mắt
-
chuyên gia về phôi thai
-
chuyên gia về thuật đọc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngày rẳm
* Từ tham khảo/words other:
- chuyên gia về khoa dinh dưỡng
- chuyên gia về luật pháp quốc tế
- chuyên gia về mắt
- chuyên gia về phôi thai
- chuyên gia về thuật đọc