Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngày cưới
- wedding day
* Từ tham khảo/words other:
-
mua danh ba vạn, bán danh ba đồng
-
mùa đánh cá
-
mua đắt
-
mưa dày hạt
-
mùa đẻ trứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngày cưới
* Từ tham khảo/words other:
- mua danh ba vạn, bán danh ba đồng
- mùa đánh cá
- mua đắt
- mưa dày hạt
- mùa đẻ trứng