Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngang sức
- equal in strength|= tìm được một cộng sự ngang sức với mình to find a colleague who is one's equal; to find a colleague who has an equal level of skills|= gặp một đối thủ ngang sức với mình to meet one's match
* Từ tham khảo/words other:
-
giám đốc giao tế nhân sự
-
giám đốc khách sạn
-
giám đốc khu vực
-
giám đốc kinh doanh
-
giám đốc ngân hàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngang sức
* Từ tham khảo/words other:
- giám đốc giao tế nhân sự
- giám đốc khách sạn
- giám đốc khu vực
- giám đốc kinh doanh
- giám đốc ngân hàng