Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngắn ngủn
- too short; shortened; undersized, dwarfish, stunted
* Từ tham khảo/words other:
-
hồ quang điện
-
hồ quang phát âm tần
-
hộ quốc
-
hổ quyền
-
ho ra đờm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngắn ngủn
* Từ tham khảo/words other:
- hồ quang điện
- hồ quang phát âm tần
- hộ quốc
- hổ quyền
- ho ra đờm