Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngã xuống đất
- to fall to the ground; to fall to the floor; to fall down
* Từ tham khảo/words other:
-
lưỡi trượt
-
lưới vây
-
lưới vét
-
lưỡi vét
-
lưới vợt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngã xuống đất
* Từ tham khảo/words other:
- lưỡi trượt
- lưới vây
- lưới vét
- lưỡi vét
- lưới vợt