Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngã ngựa
- to fall from/off a horse; to be dismounted/spilled/unhorsed|* nghĩa bóng xem sa cơ thất thế
* Từ tham khảo/words other:
-
làm nhăn
-
làm nhẵn và thon hình máy bay
-
làm nhặng xị
-
làm nhanh gọn
-
làm nhanh hơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngã ngựa
* Từ tham khảo/words other:
- làm nhăn
- làm nhẵn và thon hình máy bay
- làm nhặng xị
- làm nhanh gọn
- làm nhanh hơn