Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngã ngựa
- to fall from/off a horse; to be dismounted/spilled/unhorsed|* nghĩa bóng xem sa cơ thất thế
* Từ tham khảo/words other:
-
không có vẻ chính khách
-
không có vẻ đáng tin cậy
-
không có vẻ đúng
-
không có vẻ hợp lý
-
không có vẻ lính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngã ngựa
* Từ tham khảo/words other:
- không có vẻ chính khách
- không có vẻ đáng tin cậy
- không có vẻ đúng
- không có vẻ hợp lý
- không có vẻ lính