Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngã lộn nhào
* thngữ|- to fall over
* Từ tham khảo/words other:
-
kẹt tiền
-
kết tinh
-
kết tinh học
-
kết tinh thành hình kim
-
kết toán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngã lộn nhào
* Từ tham khảo/words other:
- kẹt tiền
- kết tinh
- kết tinh học
- kết tinh thành hình kim
- kết toán