Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nền tự do
* dtừ|- freedom
* Từ tham khảo/words other:
-
đội chữa cháy
-
đối chứng
-
đối chướng
-
đôi chút
-
dời chuyển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nền tự do
* Từ tham khảo/words other:
- đội chữa cháy
- đối chứng
- đối chướng
- đôi chút
- dời chuyển