Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nể tình
- have consideration for somebody's feelings
* Từ tham khảo/words other:
-
tòa đại hình
-
tòa đại hình bang
-
tòa đại hình luân đôn
-
tòa đại pháp anh
-
toà đại sứ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nể tình
* Từ tham khảo/words other:
- tòa đại hình
- tòa đại hình bang
- tòa đại hình luân đôn
- tòa đại pháp anh
- toà đại sứ