Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nấu đặc lại
* thngữ|- to boil down, to boil away
* Từ tham khảo/words other:
-
lễ kiên tín
-
lé kim
-
lễ kim hôn
-
lễ kỷ niệm
-
lễ kỷ niệm 50 năm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nấu đặc lại
* Từ tham khảo/words other:
- lễ kiên tín
- lé kim
- lễ kim hôn
- lễ kỷ niệm
- lễ kỷ niệm 50 năm