Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nắp cửa
- hatch
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc chạy đuốc
-
cuộc chạy thi cầm thìa đựng trứng
-
cuộc chạy thi nhặt đá
-
cuộc chạy tiếp sức
-
cuộc chạy trốn bất ngờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nắp cửa
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc chạy đuốc
- cuộc chạy thi cầm thìa đựng trứng
- cuộc chạy thi nhặt đá
- cuộc chạy tiếp sức
- cuộc chạy trốn bất ngờ