Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nạo ra
* dtừ|- scraping|* thngữ|- to grind out
* Từ tham khảo/words other:
-
giẻ lau nòng súng
-
giẻ lau sàn
-
giẻ rách
-
giẻ rửa bát
-
giê-hô-va
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nạo ra
* Từ tham khảo/words other:
- giẻ lau nòng súng
- giẻ lau sàn
- giẻ rách
- giẻ rửa bát
- giê-hô-va