Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nâng tạ
- jerk (in weight-lifting)
* Từ tham khảo/words other:
-
văn công
-
văn công văn giấy tờ
-
ván cốp pha
-
vẫn cứ
-
văn cụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nâng tạ
* Từ tham khảo/words other:
- văn công
- văn công văn giấy tờ
- ván cốp pha
- vẫn cứ
- văn cụ