Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nang mao
- hair follicle
* Từ tham khảo/words other:
-
làm ma
-
làm mắc lừa
-
làm mai
-
làm mái che cho
-
làm mạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nang mao
* Từ tham khảo/words other:
- làm ma
- làm mắc lừa
- làm mai
- làm mái che cho
- làm mạnh