Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nẫng đi
* thngữ|- to walk away, to walk off
* Từ tham khảo/words other:
-
người hay quát tháo
-
người hay quấy rầy
-
người hay rầy la
-
người hay run sợ
-
người hay sinh sự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nẫng đi
* Từ tham khảo/words other:
- người hay quát tháo
- người hay quấy rầy
- người hay rầy la
- người hay run sợ
- người hay sinh sự