Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
náng chân
- the sole of the foot
* Từ tham khảo/words other:
-
thiên số
-
thiện soạn
-
thiên sứ
-
thiền sư
-
thiện sư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
náng chân
* Từ tham khảo/words other:
- thiên số
- thiện soạn
- thiên sứ
- thiền sư
- thiện sư