Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nặn tiền
- extort money; extortion
* Từ tham khảo/words other:
-
minh tâm
-
minh thệ
-
minh tinh màn bạc
-
minh trí
-
minh triết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nặn tiền
* Từ tham khảo/words other:
- minh tâm
- minh thệ
- minh tinh màn bạc
- minh trí
- minh triết