Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nạn phá rừng
- deforestation
* Từ tham khảo/words other:
-
ba mươi phút
-
ba nài
-
ba năm một lần
-
ba ngày
-
bá nghệ bá tri vị chi bá láp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nạn phá rừng
* Từ tham khảo/words other:
- ba mươi phút
- ba nài
- ba năm một lần
- ba ngày
- bá nghệ bá tri vị chi bá láp