Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mỡ tra máy
* dtừ|- axle grease
* Từ tham khảo/words other:
-
được mệnh danh là đúng
-
được miễn
-
được miễn hình phạt
-
được miễn những thủ tục không cần thiết
-
được mọi người ưa chuộng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mỡ tra máy
* Từ tham khảo/words other:
- được mệnh danh là đúng
- được miễn
- được miễn hình phạt
- được miễn những thủ tục không cần thiết
- được mọi người ưa chuộng