Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mục chi tiêu
- items of expenditure
* Từ tham khảo/words other:
-
đạm nhã
-
dâm nhạc
-
đảm nhận
-
đâm nhánh
-
đâm nhẹ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mục chi tiêu
* Từ tham khảo/words other:
- đạm nhã
- dâm nhạc
- đảm nhận
- đâm nhánh
- đâm nhẹ