Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mua tranh
* thngữ|- to buy something over somebody's head
* Từ tham khảo/words other:
-
điểu loại
-
điểu loại học
-
điều lợi
-
điều lừa dối
-
điều luận ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mua tranh
* Từ tham khảo/words other:
- điểu loại
- điểu loại học
- điều lợi
- điều lừa dối
- điều luận ra