Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mua sạch
* thngữ|- to buy up
* Từ tham khảo/words other:
-
gắng có thái độ tốt
-
gắng công
-
gắng công gắng sức làm
-
găng da to độn dày của người bắt bóng
-
găng dài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mua sạch
* Từ tham khảo/words other:
- gắng có thái độ tốt
- gắng công
- gắng công gắng sức làm
- găng da to độn dày của người bắt bóng
- găng dài