Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mụ già hay ngồi lê đôi mách
* dtừ|- tabby
* Từ tham khảo/words other:
-
người được tôn thờ
-
người được trả thù lao
-
người được trả tiền
-
người được trả tiền để ở nước ngoài
-
người được tuyển vào quân đội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mụ già hay ngồi lê đôi mách
* Từ tham khảo/words other:
- người được tôn thờ
- người được trả thù lao
- người được trả tiền
- người được trả tiền để ở nước ngoài
- người được tuyển vào quân đội