Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
một năm
* dtừ|- twelvemonth
* Từ tham khảo/words other:
-
được trả lương hậu
-
được trả lương theo sản phẩm
-
được trả thù lao
-
được trang bị đầy đủ
-
được trang bị đồ đạc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
một năm
* Từ tham khảo/words other:
- được trả lương hậu
- được trả lương theo sản phẩm
- được trả thù lao
- được trang bị đầy đủ
- được trang bị đồ đạc