Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
một dúm
- a small number|= một dúm người a handful of people
* Từ tham khảo/words other:
-
đoạn cuối của một bản nhạc
-
đoán đại
-
đoàn đại biểu
-
đoạn dẫn
-
đoản đao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
một dúm
* Từ tham khảo/words other:
- đoạn cuối của một bản nhạc
- đoán đại
- đoàn đại biểu
- đoạn dẫn
- đoản đao