Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
móng mánh
- vague, inprecise|= việc đó tôi mới chỉ nghe móng mánh i've just vaguely heard about that
* Từ tham khảo/words other:
-
làn hương thoảng
-
lần in
-
lần in ra
-
lăn kềnh
-
lần khác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
móng mánh
* Từ tham khảo/words other:
- làn hương thoảng
- lần in
- lần in ra
- lăn kềnh
- lần khác