Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mơn
- to smooth with one's fingers|= mơn tóc to smooth one's hair with one's fingers; to give one's hair a smooth
* Từ tham khảo/words other:
-
đảo người
-
đào nguyên
-
dạo nhạc
-
đạo nhân
-
đảo nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mơn
* Từ tham khảo/words other:
- đảo người
- đào nguyên
- dạo nhạc
- đạo nhân
- đảo nhau