Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mọi thứ
- everything|= bà lo mọi thứ cho nó, rồi bù lại bà được cái gì? you do everything for him, then what do you get in reward/as a reward?
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng dội lại
-
tiếng đôm đốp
-
tiếng đồn
-
tiếng đơn
-
tiếng đồn bậy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mọi thứ
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng dội lại
- tiếng đôm đốp
- tiếng đồn
- tiếng đơn
- tiếng đồn bậy