Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mời thầu
- xem đấu thầu|= thông cáo mời thầu xem cáo thị đấu thầu
* Từ tham khảo/words other:
-
được tiếng tốt
-
được tiếp đãi ân cần
-
được tiếp tục
-
được tiêu chuẩn hóa
-
được tin
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mời thầu
* Từ tham khảo/words other:
- được tiếng tốt
- được tiếp đãi ân cần
- được tiếp tục
- được tiêu chuẩn hóa
- được tin