Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mọc lên lại
* dtừ|- resurgence|* ttừ|- resurgent
* Từ tham khảo/words other:
-
vật hiếm có
-
vật hình bán nguyệt
-
vật hình bút chì
-
vật hình chén
-
vật hình chóp nón thuôn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mọc lên lại
* Từ tham khảo/words other:
- vật hiếm có
- vật hình bán nguyệt
- vật hình bút chì
- vật hình chén
- vật hình chóp nón thuôn