Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mo nang
- (thực vật) cataphyll (of bamboo); sheath of bamboo shoot
* Từ tham khảo/words other:
-
có thể cho phép được
-
có thể chơi được
-
có thể chứa được nhiều
-
có thể có
-
có thể có những hậu quả không hay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mo nang
* Từ tham khảo/words other:
- có thể cho phép được
- có thể chơi được
- có thể chứa được nhiều
- có thể có
- có thể có những hậu quả không hay